Leviathan Biển Đông: Những Sinh Vật Biển Khổng Lồ trong Thần Thoại Trung Hoa
Người Trung Hoa cổ đại không phải là dân biển thực thụ. Thật sự không phải vậy. Nền văn minh của họ phát triển dọc theo các dòng sông — sông Hoàng Hà, sông Dương Tử — và mối quan hệ của họ với biển cả luôn là một sự giữ khoảng cách đầy đề phòng. Biển là rìa của thế giới đã biết, là nơi mà bản đồ chấm dứt và quái vật bắt đầu.
Và những quái vật mà họ tưởng tượng thật đáng kinh ngạc.
Thần thoại biển của người Trung Quốc được dân cư bởi những sinh vật có kích thước khổng lồ — những thực thể lớn đến mức chúng thay đổi địa lý, mạnh đến mức điều khiển thời tiết, và kỳ lạ đến mức không thể xếp vào các loại phân loại động vật cơ bản. Đó không phải là những chú cá heo tinh nghịch hay những nàng tiên cá với tiếng hát trong thần thoại Hy Lạp. Đó là những leviathan (quái vật biển khổng lồ). Những thực thể ở quy mô vũ trụ khiến đại dương trở nên không chỉ là một khối nước mà giống như một thực thể sống, thở và đôi khi thù địch.
Côn Bằng (鲲鹏, Kūn Péng): Khi Cá Trở Thành Chim
Sinh vật biển nổi tiếng nhất trong thần thoại Trung Hoa không có trong Sơn Hải Kinh (山海经). Nó được nhắc đến trong Trang Tử (庄子), tác phẩm triết học Đạo giáo vĩ đại, và mở đầu cuốn sách với một trong những hình ảnh kỳ lạ nhất của văn học:
> 北冥有鱼,其名为鲲。鲲之大,不知其几千里也。化而为鸟,其名为鹏。鹏之背,不知其几千里也。
“Ở biển Bắc có một con cá tên là Côn. Côn lớn đến nỗi không ai biết nó dài bao nhiêu nghìn lý. Nó hóa thành một con chim tên là Bằng. Lưng của Bằng rộng đến mức không ai biết nó dài bao nhiêu nghìn lý.”
Côn Bằng (鲲鹏, Kūn Péng) là một sinh vật tồn tại trong hai trạng thái: như một con cá có kích thước không thể tưởng tượng và như một con chim có kích thước cũng không thể tưởng tượng được. Nó biến đổi từ cái này sang cái kia — một phép ẩn dụ trong Trang Tử để nói về sự chuyển hóa tâm linh, về khả năng trở thành một điều gì đó hoàn toàn khác biệt với bản thân hiện tại.
Các con số được dùng một cách cố ý phi lý. “Hàng nghìn lý” — một lý (里) tương đương khoảng nửa cây số, vì vậy “hàng nghìn lý” đồng nghĩa với việc Côn Bằng dài hàng trăm hoặc hàng ngàn cây số. Đó không phải là một con cá lớn bình thường. Đó là con cá có kích thước bằng cả một quốc gia.
Khi Côn hóa thành chim Bằng và bay lên, Trang Tử viết:
> 怒而飞,其翼若垂天之云。
“Khi nó bay lên trong cơn giận, đôi cánh của nó giống như những đám mây treo lơ lửng trên trời.”
Cánh như mây. Một con chim có sải cánh bao phủ cả bầu trời. Bằng không chỉ bay trong khí quyển — nó trở thành khí quyển.
| Phương diện | Côn (Dạng cá) | Bằng (Dạng chim) | |-------------|----------------|------------------| | Trung Hoa | 鲲 | 鹏 | | Phiên âm Pinyin | Kūn | Péng | | Kích thước | Hàng nghìn lý dài | Sải cánh hàng nghìn lý | | Môi trường sống | Biển Bắc | Bầu trời, bay về Biển Nam | | Nguyên tố | Nước | Không khí | | Biểu tượng | Tiềm năng, ngủ đông | Thành tựu, siêu việt |Côn Bằng đã trở thành một trong những biểu tượng lâu bền nhất trong văn hóa Trung Hoa. Câu thành ngữ “Côn Bằng triển chỉ” (鲲鹏展翅, kūn péng zhǎn chì) có nghĩa là đạt được điều vĩ đại — biến tiềm năng thành thành tựu, từ hư vô thành đại nghiệp.
Âu (鳌, Áo): Những Con Rùa Mang Đảo
Sơn Hải Kinh và các văn bản liên quan mô tả những con rùa khổng lồ...